Trường : THPT Mỹ Đức A
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/09/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
10A1 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
10A2 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
10A3 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
10A4 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
10A5 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
10A6 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
10A7 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
10A8 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
10A9 Toán(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
10A10 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
10A11 Toán(4), Tin học(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), KTPL(3), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
10A12 Toán(4), Tin học(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), KTPL(3), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
10A13 Toán(4), Tin học(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), KTPL(3), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
10A14 Toán(4), Vật lí(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), KTPL(3), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
10A15 Toán(4), Vật lí(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), KTPL(3), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 28
11A9 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
11A10 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
11A Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
11D1 Toán(4), Tin học(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTPL(3), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN1(1), HĐTN2(2) 29
11D2 Toán(4), Tin học(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTPL(3), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
11D3 Toán(4), Tin học(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3), KTPL1(1), KTPL2(2) 29
11D Toán(4), Tin học(2), Vật lí(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTPL(3), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
11A1 0
11A2 0
11A3 0
11A4 0
11A5 0
11A6 0
11A7 0
11A8 0
12A1 0
12A2 0
12A3 0
12A4 0
12A5 0
12A6 0
12A7 0
12A8 0
12A9 0
12B 0
12D1 0
12D2 0
12D3 0
12D4 0
12D5 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 1.0 on 05-09-2025

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website: www.tinhocnhatruong.vn