Trường : THPT Mỹ Đức A
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 06/09/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
11A1 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
11A2 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
11A3 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
11A4 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
11A5 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
11A6 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
11A7 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
11A8 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN1(1), HĐTN2(2) 29
12A1 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
12A2 Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3), Toán 1(2), Toán 2(2) 29
12A3 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
12A4 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
12A5 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
12A6 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
12A7 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
12A8 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
12A9 Toán(4), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
12B Toán(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
12D1 Toán(4), Tin học(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTPL(3), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
12D2 Toán(4), Tin học(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTPL(3), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
12D3 Toán(4), Tin học(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTPL(3), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
12D4 Toán(4), Tin học(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTPL(3), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
12D5 Toán(4), Tin học(2), Công nghệ(2), GDTC(2), GDQPAN(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), KTPL(3), Tiếng Anh(3), GDĐP(1), HĐTN(3) 29
10A1 0
10A2 0
10A3 0
10A4 0
10A5 0
10A6 0
10A7 0
10A8 0
10A9 0
10A10 0
10A11 0
10A12 0
10A13 0
10A14 0
10A15 0
11A9 0
11A10 0
11A 0
11D1 0
11D2 0
11D3 0
11D 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 1.0 on 05-09-2025

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website: www.tinhocnhatruong.vn